
Hình ảnh mang tính chất tham khảo, vui lòng xem kỹ mã hàng và mẫu mã từ hãng.
RCBO CHINT NXBLE-63Y 1P+N 10mA
Sản phẩm có nhiều mẫu, vui lòng chọn để thêm vào báo giá. Hoặc xem giá bên dưới.
Các dòng sản phẩm
Stt | Ảnh | Mẫu | Mã | Giá list (VND) | CK | Giá bán (VND) |
1 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C6 0.01A 4.5kA | 105522 | 479,600 | 30% | 335,720 |
2 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C10 0.01A 4.5kA | 105523 | 479,600 | 30% | 335,720 |
3 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C16 0.01A 4.5kA | 105524 | 479,600 | 30% | 335,720 |
4 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C20 0.01A 4.5kA | 105525 | 479,600 | 30% | 335,720 |
5 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C25 0.01A 4.5kA | 105526 | 479,600 | 30% | 335,720 |
6 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C32 0.01A 4.5kA | 105527 | 479,600 | 30% | 335,720 |
7 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C40 0.01A 4.5kA | 105528 | 479,600 | 30% | 335,720 |
8 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C50 0.01A 4.5kA | 105529 | 510,400 | 30% | 357,280 |
9 | ![]() |
NXBLE-63Y 1P+N C63 0.01A 4.5kA | 105530 | 510,400 | 30% | 357,280 |
Thông tin sản phẩm được cập nhật ngày 29/03/2025. Nếu GIÁ hoặc CHIẾT KHẤU có thể chưa được cập nhật mới, Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ báo giá qua email [email protected] để nhận thông tin giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật đang được cập nhật (hoặc xem mô tả bên dưới)